Tiện ích
Tạo mã QR
Tạo và tải xuống mã QR.
Độ dài, khối lượng, nhiệt độ, thể tích, tốc độ và nhiều hơn nữa: chuyển đổi tức thì, ngay trong trình duyệt.
Chọn một danh mục và hai đơn vị: kết quả cập nhật ngay khi bạn gõ.
1 m bằng 3,2808 ft
Chuyển đổi nhanh
Chuyển đổi độ dài, khối lượng, nhiệt độ, thể tích, tốc độ, diện tích, thời lượng hoặc dung lượng dữ liệu. Kết quả hiện ngay khi bạn gõ, theo cả hai chiều, và mọi thứ đều nằm lại trong trình duyệt của bạn.
Đổi từ mét sang foot, kilômét sang dặm, hoặc centimét sang inch. Ví dụ, 10 mét xấp xỉ 32,81 foot, và 1 inch bằng đúng 25,4 milimét.
Công thức được dùng là °F = °C × 9/5 + 32 và K = °C + 273,15. Vậy 0°C bằng 32°F và 273,15 K: điểm đóng băng của nước.
Hữu ích cho một công thức nấu ăn (cốc, mililít), một chuyến đi (kilômét/giờ, dặm/giờ) hay cân nặng hành lý (kilôgam, pound). Chọn một danh mục ở trên, cả hai ô sẽ cập nhật khi bạn gõ.
So sánh mét vuông, foot vuông, hécta và mẫu Anh — hữu ích cho một mảnh đất, một căn hộ hay một trang trại. Một hécta là 10.000 m², và một mẫu Anh xấp xỉ 4.047 m².
Chuyển qua lại giữa giây, phút, giờ, ngày và năm để so sánh các khoảng thời gian hoặc lên lịch. Một ngày có 86.400 giây, và một năm ở đây được tính trung bình 365,25 ngày để tính đến năm nhuận.
Dung lượng tệp và bộ nhớ lưu trữ theo quy ước nhị phân: 1 kilobyte là 1.024 byte, không phải 1.000. Hệ số này áp dụng ở mỗi bậc, cho đến 1 terabyte bằng 1.024 gigabyte.
Tiện ích
Tạo và tải xuống mã QR.
Tiện ích
Phần trăm của một số, tỷ lệ và mức thay đổi.
Tiện ích
Tôi bao nhiêu tuổi? Tuổi chính xác, số ngày đã sống và đếm ngược đến sinh nhật tiếp theo từ ngày sinh, kèm cung hoàng đạo, con giáp và thế hệ.
Tiện ích
Văn bản mẫu với nhiều phong cách, định dạng và độ dài.